Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Tỳ dương hư, thủy thấp nội đình, hàn thấp trở trung tiêu; lưỡi nhạt rêu trắng trơn, mạch trầm trì.
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Phụ tử chế | 6g | 6g, sắc trước 30-60 phút; Cảnh báo: chỉ dùng Phụ tử đã bào chế đúng; sắc trước lâu, không dùng sống. |
| 2 | Can khương | 6g | |
| 3 | Bạch truật | 12g | |
| 4 | Phục linh | 15g | |
| 5 | Hậu phác | 9g | |
| 6 | Mộc qua | 9g | |
| 7 | Mộc hương | 3g | 3g, cho sau |
| 8 | Thảo quả | 6g | |
| 9 | Đại phúc bì | 9g | |
| 10 | Chích cam thảo | 6g | |
| 11 | Sinh khương | 3g | 3 lát |
| 12 | Đại táo | 3g | 3 quả |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc Phụ tử chế trước 30-60 phút rồi cho các vị khác; Mộc hương cho sau. Chỉ dùng khi được người có chuyên môn đánh giá dương hư thủy thấp.
Công dụng
Ôn dương kiện tỳ, hành khí lợi thủy, trừ hàn thấp.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không tự dùng vì có Phụ tử. Chống chỉ định khi sốt cao, âm hư hỏa vượng, rối loạn nhịp tim, phụ nữ có thai, bệnh gan thận nặng. Phù, khó thở, tiểu ít nặng phải đi khám ngay.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.