Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Vị hỏa thượng công, huyết nhiệt; rêu vàng, mạch sác.
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Sinh địa | 12g | |
| 2 | Đương quy | 6g | |
| 3 | Đan bì/Mẫu đơn bì | 9g | |
| 4 | Hoàng liên | 3g | 3-6g |
| 5 | Thăng ma | 6g |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc uống ngày 1 thang; dùng ngắn ngày khi đúng thể vị hỏa, kết hợp vệ sinh răng miệng/khám nha khoa.
Công dụng
Thanh vị lương huyết, tả hỏa giải độc.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không tự dùng kéo dài cho tỳ vị hư hàn, tiêu chảy; đau răng có mủ/sưng mặt/sốt cần khám.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.