Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Thận dương hư trên nền thận âm/tinh bất túc, khí hóa bàng quang kém.
(dương khí thận yếu, dễ sợ lạnh, lưng gối lạnh đau, tiểu nhiều)
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Thục địa | 24g | |
| 2 | Sơn thù du | 12g | |
| 3 | Hoài sơn/Sơn dược | 12g | |
| 4 | Trạch tả | 9g | |
| 5 | Phục linh | 9g | |
| 6 | Đan bì/Mẫu đơn bì | 9g | |
| 7 | Quế chi hoặc Nhục quế | 3g | |
| 8 | Phụ tử chế | 3g | 3g, sắc trước; Cảnh báo: Phụ tử phải chế đúng và sắc trước; không tự dùng. |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Dạng thang: Phụ tử chế sắc trước, Quế chi/Nhục quế cho sau tùy dạng. Dạng hoàn dùng theo chế phẩm. Cần phân biệt rõ âm hư hỏa vượng với dương hư.
Công dụng
Ôn bổ thận dương, hóa khí lợi thủy, bổ thận khí.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không dùng cho âm hư hỏa vượng rõ, sốt, viêm nhiễm cấp, tăng huyết áp không kiểm soát, rối loạn nhịp tim, phụ nữ có thai. Phụ tử/Nhục quế cần kiểm soát liều và bào chế.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.