Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Phế có phục hỏa, nhiệt uất ở phế, phế khí không giáng; lưỡi đỏ rêu vàng, mạch tế sác.
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Tang bạch bì | 12g | |
| 2 | Địa cốt bì | 12g | |
| 3 | Cam thảo | 3g | |
| 4 | Gạo tẻ | 15g |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc uống ngày 1 thang; dùng khi ho thuộc phế nhiệt nhẹ. Trẻ em cần liều riêng do chuyên môn quyết định.
Công dụng
Thanh tả phế nhiệt, chỉ khái bình suyễn nhẹ.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không dùng cho ho do hàn, đờm trắng loãng lạnh, khó thở nặng, sốt cao, viêm phổi nghi ngờ. Phụ nữ có thai, trẻ nhỏ cần hỏi chuyên môn.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.