Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Phong nhiệt phạm vệ/phế; rêu mỏng trắng hơi vàng, mạch phù sác.
(cảm do gió nóng, thường sốt, họng đau, khát, rêu lưỡi vàng nhẹ)
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Kim ngân hoa | 12g | |
| 2 | Liên kiều | 12g | |
| 3 | Ngưu bàng tử | 9g | |
| 4 | Bạc hà | 6g | 6g cho sau |
| 5 | Kinh giới tuệ | 6g | |
| 6 | Đạm đậu xị | 9g | |
| 7 | Cát cánh | 6g | |
| 8 | Trúc diệp | 6g | |
| 9 | Lô căn | 12g | |
| 10 | Sinh cam thảo | 6g |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc nhanh 10-15 phút để giữ vị thơm nhẹ; Bạc hà cho sau. Chỉ dùng khi triệu chứng phù hợp và theo dõi diễn biến sốt/đau họng.
Công dụng
Tân lương giải biểu, thanh nhiệt giải độc, lợi yết.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không tự dùng thay khám khi sốt cao, khó thở, đau họng mủ, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai; thể phong hàn không mồ hôi, sợ lạnh nhiều không phù hợp.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.