Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Khí hư kiêm huyết hư; lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Đảng sâm/Nhân sâm | 9g | |
| 2 | Bạch truật | 9g | |
| 3 | Phục linh | 9g | |
| 4 | Chích cam thảo | 6g | |
| 5 | Thục địa | 12g | |
| 6 | Đương quy | 9g | |
| 7 | Bạch thược | 9g | |
| 8 | Xuyên khung | 6g | |
| 9 | Sinh khương | 3g | 3 lát |
| 10 | Đại táo | 3g | 3 quả |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc uống ngày 1 thang; dùng ngắn ngày theo biện chứng, gia giảm theo hàn/nhiệt/thấp.
Công dụng
Bổ khí dưỡng huyết, kiện tỳ sinh huyết.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không dùng khi thực nhiệt, đàm thấp/tích trệ rõ, bụng đầy, sốt cấp; phụ nữ có thai hoặc đang rong huyết cần khám.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.