Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Thấp nhiệt uẩn kết bàng quang, khí hóa bất lợi; lưỡi đỏ rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác.
(thấp kết hợp nhiệt, dễ nặng người, miệng đắng, tiểu vàng, rêu vàng nhớt)
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Xa tiền tử | 12g | 12g, bọc vải |
| 2 | Biển súc | 9g | |
| 3 | Cù mạch | 9g | |
| 4 | Hoạt thạch | 15g | 15g, bọc vải |
| 5 | Mộc thông | 6g | Chỉ dùng dược liệu đạt chuẩn, tránh nhầm loài có độc tính thận. |
| 6 | Chi tử | 9g | |
| 7 | Đại hoàng | 6g | 6g, cho sau |
| 8 | Đăng tâm thảo | 3g | |
| 9 | Cam thảo | 6g |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc uống ngày 1 thang; Xa tiền tử và Hoạt thạch bọc vải, Đại hoàng cho sau. Nếu sốt, đau thắt lưng, tiểu máu cần đi khám.
Công dụng
Thanh nhiệt tả hỏa, lợi thủy thông lâm.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không dùng cho phụ nữ có thai, hư hàn, tiêu chảy, mất nước, suy thận hoặc trẻ nhỏ. Cần loại trừ nhiễm khuẩn tiết niệu nặng/sỏi tiết niệu.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.